食指大动
(食指大動)(idiom) to be excited to dig into the delicious food
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
刚出笼的热气腾腾的灌汤小笼包散发着诱人香味,让人看了忍不住食指大动。
gāng chū lóng de rè qì téng téng de guàn tāng xiǎo lóng bāo sàn fà zhe yòu rén xiāng wèi, ràng rén kàn le rěn bú zhù shí zhǐ dà dòng.
Những chiếc bánh bao nhân súp hấp vừa ra khỏi lồng đang tỏa ra mùi thơm quyến rũ khiến người ta phải động ngón tay trỏ.
煮好的鲜美馄饨出锅盛入碗中后,滴上两三滴由纯正小磨芝麻压榨而成的浓郁香油,顿时鲜香四溢让人食指大动。
zhǔ hǎo de xiān měi hún tún chū guō shèng rù wǎn zhōng hòu, dī shàng liǎng sān dī yóu chún zhèng xiǎo mó zhī má yā zhà ér chéng de nóng yù xiāng yóu, dùn shí xiān xiāng sì yì ràng rén shí zhǐ dà dòng.
Sau khi những miếng hoành thánh thơm ngon được lấy ra khỏi nồi và cho vào tô, thêm hai hoặc ba giọt dầu mè đậm đà làm từ hạt mè xay mịn nguyên chất vào. Mùi thơm ngon sẽ ngay lập tức tràn ngập và khiến ngón trỏ của bạn co giật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.