食品

shí pǐn
Âm Hán Việt:THỰC PHẨM

thực phẩm, đồ ăn

Ví dụ câu thực tế

他在一家食品加工的工厂工作。

tā zài yī jiā shí pǐn jiā gōng de gōng chǎng gōng zuò.

Anh ấy làm việc trong 1 nhà máy chế biến thực phẩm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

食品 [shí pǐn] (THỰC PHẨM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu