飞跃
(飛躍)nhảy
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真飞跃各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn fēi yuè gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và nỗ lực vượt qua mọi yêu cầu công việc.
从传统制造转型升级为智能制造,这家企业实现了生产效益的巨大飞跃。
cóng chuán tǒng zhì zào zhuǎn xíng shēng jí wèi zhì néng zhì zào, zhè jiā qǐ yè shí xiàn le shēng chǎn xiào yì de jù dà fēi yuè.
Bằng cách chuyển đổi và nâng cấp từ sản xuất truyền thống sang sản xuất thông minh, công ty này đã đạt được bước nhảy vọt về hiệu quả sản xuất.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.