飙升

(飆升)biāo shēng
Âm Hán Việt:TIÊU THĂNG

tăng vọt (về giá)

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真飙升各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn biāo shēng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và nghiêm túc nêu ra tất cả các yêu cầu công việc.

受国际局势紧张影响,国际原油期货价格在短期内出现了大幅飙升。

shòu guó jì jú shì jǐn zhāng yǐng xiǎng, guó jì yuán yóu qī huò jià gé zài duǎn qī nèi chū xiàn le dà fú biāo shēng.

Bị ảnh hưởng bởi tình hình quốc tế căng thẳng, giá dầu thô kỳ hạn quốc tế tăng mạnh trong ngắn hạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.