风风雨雨
(風風雨雨)thăng trầm; thử thách và gian nan
Ví dụ câu thực tế
老两口风雨同舟,共同走过了半个多世纪的风风雨雨。
lǎo liǎng kǒu fēng yǔ tóng zhōu, gòng tóng zǒu guò le bàn gè duō shì jì de fēng fēng yǔ yǔ.
Đôi vợ chồng già đã cùng hội cùng thuyền trải qua bao thăng trầm, cùng nhau trải qua thăng trầm hơn nửa thế kỷ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.