风险

(風險)fēng xiǎn
Âm Hán Việt:PHONG HIỂM

phiêu lưu, mạo hiểm

Ví dụ câu thực tế

投资总是伴随着一定的市场风险。

tóu zī zǒng shì bàn suí zhe yí dìng de shì chǎng fēng xiǎn.

Đầu tư luôn đi kèm với rủi ro thị trường nhất định.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.