风趣

(風趣)fēng qù
Âm Hán Việt:PHONG THÚ

hài hước; dí dỏm

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代风趣研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài fēng qù yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu thực tế quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu khôi hài hiện đại.

讲台上的历史老师讲课语言生动风趣幽默,把原本枯燥的历史事件讲得绘声绘色。

jiǎng tái shàng de lì shǐ lǎo shī jiǎng kè yǔ yán shēng dòng fēng qù yōu mò, bǎ yuán běn kū zào de lì shǐ shì jiàn jiǎng dé huì shēng huì sè.

Giáo viên lịch sử trên bục giảng sôi nổi và hài hước, khiến những sự kiện lịch sử vốn nhàm chán vốn dĩ trở nên sống động và sống động.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.