风貌
(風貌)phong cách và đặc điểm
Ví dụ câu thực tế
经过持续数年的老旧城区综合更新改造,老城区重新焕发出古朴典雅的城市风貌。
jīng guò chí xù shù nián de lǎo jiù chéng qū zōng hé gēng xīn gǎi zào, lǎo chéng qū chóng xīn huàn fā chū gǔ piáo diǎn yǎ de chéng shì fēng mào.
Sau vài năm cải tạo, cải tạo toàn diện khu phố cổ, khu phố cổ đã lấy lại phong cách đô thị đơn giản và trang nhã.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.