风筝
(風箏)Các tầng nghĩa / Phát âm
con diều
diều
Ví dụ câu thực tế
春暖花开阳光明媚的周末,许多家长带着孩子们来到市民广场放飞五彩斑斓的巨型风筝。
chūn nuǎn huā kāi yáng guāng míng mèi de zhōu mò, xǔ duō jiā zhǎng dài zhe hái zi men lái dào shì mín guǎng chǎng fàng fēi wǔ cǎi bān lán de jù xíng fēng zhēng.
Vào một ngày cuối tuần đầy nắng của mùa xuân, nhiều bậc phụ huynh đưa con đến Quảng trường Thành phố để thả những con diều khổng lồ đầy màu sắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.