风流
(風流)lãng mạn
Ví dụ câu thực tế
“数风流人物,还看今朝”,这句气魄宏大的诗句激励了无数代人。
" shù fēng liú rén wù, hái kàn jīn zhāo", zhè jù qì pò hóng dà de shī jù jī lì liǎo wú shù dài rén.
“Đếm danh nhân, nhìn hiện tại”, bài thơ tuyệt vời này đã truyền cảm hứng cho biết bao thế hệ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
nghĩa đen: món nợ tình / nghĩa bóng: nghĩa vụ đạo đức do hệ quả của mối tình / nhân quả nghiệp duyên của mối tình
nghĩa đen: gió thổi mây tan (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn bè người thân tản mát khắp nơi
phong độ; lịch lãm; hào hoa
thơ mộng và đam mê (thành ngữ); lãng mạn / chuyện tình
chuyện tình lãng mạn / cuộc tình lãng mạn
điềm đạm và tao nhã
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.