风波
(風波)bão; gió và sóng
Ví dụ câu thực tế
一场关于网络知识产权侵权的舆论风波平息后,双方最终达成了和解共识。
yī cháng guān yú wǎng luò zhī shí chǎn quán qīn quán de yú lùn fēng bō píng xī hòu, shuāng fāng zuì zhōng dá chéng le hé jiě gòng shí.
Sau khi tranh cãi công khai về việc vi phạm sở hữu trí tuệ trên Internet lắng xuống, cuối cùng hai bên đã đạt được sự đồng thuận về hòa giải.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.