风沙
(風沙)cát bay theo gió
Ví dụ câu thực tế
防护林工程如同一道绿色长城横亘在沙漠边缘,有效阻挡了冬春季节的肆虐风沙。
fáng hù lín gōng chéng rú tóng yī dào lǜ sè cháng chéng héng gèn zài shā mò biān yuán, yǒu xiào zǔ dǎng le dōng chūn jì jié de sì nüè fēng shā.
Dự án rừng phòng hộ được ví như Vạn Lý Trường Thành xanh trải dài bên rìa sa mạc, ngăn chặn hiệu quả những cơn bão cát hoành hành vào mùa đông xuân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.