风景线
(風景線)một dải cảnh quan đẹp (bờ biển, sông, đường,...) / (bóng) một đặc điểm nổi bật thu hút sự chú ý
Ví dụ câu thực tế
盛装出席晚宴的青年女嘉宾们,成为了整个宴会大厅里一道亮丽的风景线。
shèng zhuāng chū xí wǎn yàn de qīng nián nǚ jiā bīn men, chéng wéi le zhěng gè yàn huì dà tīng lǐ yī dào liàng lì de fēng jǐng xiàn.
Những vị khách nữ trẻ tuổi ăn mặc sang trọng trong bữa tối đã trở thành cảnh tượng đẹp đẽ trong toàn bộ sảnh tiệc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.