风情
(風情)phong thái; cử chỉ
Ví dụ câu thực tế
漫步在具有数百年历史的江南水乡古镇上,随处都能感受到独特的江南水乡风情。
màn bù zài jù yǒu shù bǎi nián lì shǐ de jiāng nán shuǐ xiāng gǔ zhèn shàng, suí chù dōu néng gǎn shòu dào dú tè de jiāng nán shuǐ xiāng fēng qíng.
Dạo qua thị trấn cổ Giang Nam Thủy Trấn với hàng trăm năm lịch sử, bạn có thể cảm nhận được phong cách Thủy Trấn Giang Nam độc đáo ở khắp mọi nơi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.