风俗

(風俗)fēng sú
Âm Hán Việt:PHONG TỤC

tập quán

Ví dụ câu thực tế

各国的风俗习惯大不相同。

gè guó de fēng sú xí guàn dà bù xiāng tóng.

Phong tục tập quán của các nước khác xa nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

风俗 [fēng sú] (PHONG TỤC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu