颠覆

(顛覆)diān fù
Âm Hán Việt:ĐIÊN PHÚC

lật đổ, phá hoại

Ví dụ câu thực tế

这项重大前沿科技成果的问世,彻底颠覆了传统通信行业的技术路线。

zhè xiàng zhòng dà qián yán kē jì chéng guǒ de wèn shì, chè dǐ diān fù le chuán tǒng tōng xìn háng yè de jì shù lù xiàn.

Sự ra đời của thành tựu khoa học và công nghệ tiên tiến quan trọng này đã lật đổ hoàn toàn con đường kỹ thuật của ngành truyền thông truyền thống.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

颠覆 [diān fù] (ĐIÊN PHÚC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu