颠覆
(顛覆)lật đổ, phá hoại
Ví dụ câu thực tế
这项重大前沿科技成果的问世,彻底颠覆了传统通信行业的技术路线。
zhè xiàng zhòng dà qián yán kē jì chéng guǒ de wèn shì, chè dǐ diān fù le chuán tǒng tōng xìn háng yè de jì shù lù xiàn.
Sự ra đời của thành tựu khoa học và công nghệ tiên tiến quan trọng này đã lật đổ hoàn toàn con đường kỹ thuật của ngành truyền thông truyền thống.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tội xúi giục lật đổ nhà nước / viết tắt của 煽動顛覆國家政權|煽动颠覆国家政权[shan1 dong4 dian1 fu4 guo2 jia1 zheng4 quan2]
a subversive; a saboteur
kẻ phá hoại; kẻ phá rối
tội xúi giục lật đổ nhà nước / viết tắt của 煽動顛覆國家政權|煽动颠覆国家政权[shan1 dong4 dian1 fu4 guo2 jia1 zheng4 quan2]
tội xúi giục lật đổ nhà nước / viết tắt của 煽動顛覆國家政權|煽动颠覆国家政权[shan1 dong4 dian1 fu4 guo2 jia1 zheng4 quan2]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.