额外
(額外)Bổ sung
Ví dụ câu thực tế
这种特色风格在同类产品中显得十分额外,深受消费者青睐。
zhè zhǒng tè sè fēng gé zài tóng lèi chǎn pǐn zhōng xiǎn de shí fēn é wài, shēn shòu xiāo fèi zhě qīng lài.
Phong cách đặc trưng này trong cùng loại sản phẩm tỏ ra rất đặc biệt, được người tiêu dùng ưa chuộng.
这项工作超出了原定合同范围,客户同意支付一笔额外报酬。
zhè xiàng gōng zuò chāo chū le yuán dìng hé tóng fàn wéi, kè hù tóng yì zhī fù yī bǐ é wài bào chóu.
Công việc nằm ngoài phạm vi của hợp đồng ban đầu và khách hàng đồng ý trả thêm phí.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.