题

(題)tí
Âm Hán Việt:ĐỀ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tí

chủ đề / vấn đề thảo luận / câu hỏi thi / môn học / đề lên / nhắc đến / LT:個|个[ge4],道[dao4]

#2Tí

câu hỏi, đề bài (trong bài thi)

Ví dụ câu thực tế

这个题我不会做。

zhè ge tí wǒ bú huì zuò.

Câu này tôi không biết làm.

这道题怎么做?

zhè dào tí zěn me zuò?

Đề này làm thế nào?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.