频繁

(頻繁)pín fán
Âm Hán Việt:TẦN PHỒN

thường xuyên, liên tục

Ví dụ câu thực tế

他最近频繁出差去外地。

tā zuì jìn pín fán chū chāi qù wài dì.

Dạo này anh ấy thường xuyên đi công tác xa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.