频率
(頻率)tần suất
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代频率研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài pín lǜ yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu thực tế quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu tần số hiện đại.
为保障城市轨道交通的顺畅准点,高峰期地铁发车间隔频率被压缩到了创纪录的两分钟以内。
wèi bǎo zhàng chéng shì guǐ dào jiāo tōng de shùn chàng zhǔn diǎn, gāo fēng qī dì tiě fā chē jiàn gé pín lǜ bèi yā suō dào le chuàng jì lù de liǎng fēn zhōng yǐ nèi.
Để đảm bảo giao thông đường sắt đô thị suôn sẻ và đúng giờ, tần suất khởi hành của tàu điện ngầm trong thời gian cao điểm đã được giảm xuống mức kỷ lục là hai phút.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.