颇
(頗)Các tầng nghĩa / Phát âm
khá / tương đối / đáng kể / nghiêng / lệch / xiên / phát âm Đài Loan [po3]
khá
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真颇各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn pǒ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và cẩn thận đáp ứng mọi yêu cầu công việc.
这位老教授在古文字研究领域深耕数十年,学术造诣颇深。
zhè wèi lǎo jiào shòu zài gǔ wén zì yán jiū lǐng yù shēn gēng shù shí nián, xué shù zào yì pǒ shēn.
Vị giáo sư già này đã dấn thân vào lĩnh vực nghiên cứu văn tự cổ hàng chục năm và có thành tích học thuật sâu sắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.