领队
(領隊)v. dẫn dắt; n. lãnh đạo
Ví dụ câu thực tế
在经验丰富的登山领队带领下,登山队克服极端严寒成功登顶雪峰。
zài jīng yàn fēng fù de dēng shān lǐng duì dài lǐng xià, dēng shān duì kè fú jí duān yán hán chéng gōng dēng dǐng xuě fēng.
Được dẫn dắt bởi một trưởng nhóm leo núi giàu kinh nghiệm, đội leo núi đã vượt qua cái lạnh cực độ và leo thành công lên đỉnh đỉnh tuyết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.