领带

(領帶)lǐng dài
Âm Hán Việt:LÃNH ĐỚI

cà vạt

Ví dụ câu thực tế

他穿西装时总系这条领带。

tā chuān xī zhuāng shí zǒng xì zhè tiáo lǐng dài.

Khi mặc âu phục anh ấy luôn thắt chiếc cà vạt này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

领带 [lǐng dài] (LÃNH ĐỚI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu