领域
(領域)lĩnh vực; ngành
Ví dụ câu thực tế
在量子信息计算和深空深海探测等前沿核心关键科技领域,我国科学家正在加快抢占全球科技竞争制高点。
zài liàng zǐ xìn xī jì suàn hé shēn kōng shēn hǎi tàn cè děng qián yán hé xīn guān jiàn kē jì lǐng yù, wǒ guó kē xué jiā zhèng zài jiā kuài qiǎng zhàn quán qiú kē jì jìng zhēng zhì gāo diǎn.
Trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ quan trọng và cốt lõi như điện toán thông tin lượng tử, thám hiểm không gian sâu và biển sâu, các nhà khoa học Trung Quốc đang tăng tốc để nắm bắt đỉnh cao của cuộc cạnh tranh khoa học và công nghệ toàn cầu.
这种前沿探索为进一步深化现代领域研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài lǐng yù yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên phong này cung cấp tài liệu thực tế quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu lĩnh vực hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.