领军
(領軍)chỉ huy; chỉ huy quân đội
Ví dụ câu thực tế
作为国内新能源汽车领域的领军企业,该公司在电池安全技术上始终走在行业前列。
zuò wéi guó nèi xīn néng yuán qì chē lǐng yù de lǐng jūn qǐ yè, gāi gōng sī zài diàn chí ān quán jì shù shàng shǐ zhōng zǒu zài háng yè qián liè.
Là công ty hàng đầu trong lĩnh vực xe sử dụng năng lượng mới trong nước, công ty luôn đi đầu trong ngành về công nghệ an toàn ắc quy.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.