领会
(領會)hiểu
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真领会各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn lǐng huì gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và hiểu rõ mọi yêu cầu công việc.
参训干部要深入领会会议精神实质,并结合本单位实际工作狠抓贯彻落实。
cān xùn gàn bù yào shēn rù lǐng huì huì yì jīng shén shí zhì, bìng jié hé běn dān wèi shí jì gōng zuò hěn zhuā guàn chè luò shí.
Cán bộ tham gia huấn luyện phải hiểu sâu sắc bản chất của cuộc họp và triển khai kết hợp với công việc thực tế của đơn vị mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.