预言
(預言)v. dự đoán; n. lời tiên tri
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真预言各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yù yán gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và dự đoán kỹ lưỡng mọi yêu cầu công việc.
现代科学探索推翻了古代唯心主义关于世界末日的荒谬预言,指引人类走向真理。
xiàn dài kē xué tàn suǒ tuī fān le gǔ dài wéi xīn zhǔ yì guān yú shì jiè mò rì de huāng miù yù yán, zhǐ yǐn rén lèi zǒu xiàng zhēn lǐ.
Sự khám phá khoa học hiện đại đã lật ngược những dự đoán vô lý của chủ nghĩa duy tâm cổ xưa về ngày tận thế và hướng dẫn loài người hướng tới sự thật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.