预算
(預算)ngân sách
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代预算研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài yù suàn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về ngân sách hiện đại.
市财政局按照过紧日子的刚性要求,大幅压减一般性行政支出,严格控制年度公用经费预算。
shì cái zhèng jú àn zhào guò jǐn rì zi de gāng xìng yāo qiú, dà fú yā jiǎn yì bān xìng xíng zhèng zhī chū, yán gé kòng zhì nián dù gōng yòng jīng fèi yù suàn.
Để phù hợp với yêu cầu khắt khe của cuộc sống eo hẹp, Cục Tài chính thành phố đã cắt giảm đáng kể chi tiêu hành chính chung và kiểm soát chặt chẽ ngân sách chi tiêu công hàng năm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.