预示
(預示)chỉ ra
Ví dụ câu thực tế
远方地平线上泛起的这抹灿烂朝霞,预示着一个充满生机与希望的崭新黎明已经到来。
yuǎn fāng dì píng xiàn shàng fàn qǐ de zhè mǒ càn làn zhāo xiá, yù shì zhe yí gè chōng mǎn shēng jī yǔ xī wàng de zhǎn xīn lí míng yǐ jīng dào lái.
Ánh bình minh rực rỡ phía chân trời xa báo hiệu sự xuất hiện của một bình minh mới tràn đầy sức sống và hy vọng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.