预测

(預測)yù cè
Âm Hán Việt:DỰ TRẮC

dự đoán

Ví dụ câu thực tế

我也不能准确预测这个任务能于何时完 成。

wǒ yě bù néng zhǔn què yù cè zhè ge rèn wù néng yú hé shí wán chéng.

Tôi cũng không thể dự đoán chính xác nhiệm vụ này khi nào có thể hoàn thành.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.