预料

(預料)yù liào
Âm Hán Việt:DỰ LIỆU

v. mong đợi; n. sự mong đợi

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真预料各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yù liào gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và dự đoán kỹ lưỡng mọi yêu cầu công việc.

这部小成本现实主义文艺电影在国际知名电影节上一举斩获金奖,大大出乎了导演的预料。

zhè bù xiǎo chéng běn xiàn shí zhǔ yì wén yì diàn yǐng zài guó jì zhī míng diàn yǐng jié shàng yī jǔ zhǎn huò jīn jiǎng, dà dà chū hū le dǎo yǎn de yù liào.

Bộ phim văn học hiện thực kinh phí thấp này đã giành huy chương vàng tại liên hoan phim nổi tiếng quốc tế, vượt xa sự mong đợi của đạo diễn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.