预报

(預報)yù bào
Âm Hán Việt:DỰ BÁO

dự báo, báo trước

Ví dụ câu thực tế

昨天预报说有小雨,今天果然下起来了。

zuó tiān yù bào shuō yǒu xiǎo yǔ, jīn tiān guǒ rán xià qǐ lái le.

Hôm qua dự báo có mưa, hôm nay quả nhiên mưa thật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.