预感
(預感)v. có linh cảm; n. điềm báo trước
Ví dụ câu thực tế
看到天边突然涌现出层层厚重的乌云,气象员有一种强烈的预感暴风雨即将降临。
kàn dào tiān biān tū rán yǒng xiàn chū céng céng hòu zhòng de wū yún, qì xiàng yuán yǒu yī zhǒng qiáng liè de yù gǎn bào fēng yǔ jí jiāng jiàng lín.
Nhìn thấy những đám mây đen dày đặc đột ngột xuất hiện ở phía chân trời, người dự báo thời tiết có linh cảm mạnh mẽ rằng một cơn bão sắp ập đến.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.