预告
(預告)v. thông báo trước; n. thông báo trước
Ví dụ câu thực tế
气象部门在官方微博提前发布了暴雪橙色预警预告,提醒市民减少不必要的户外出行。
qì xiàng bù mén zài guān fāng wēi bó tí qián fā bù le bào xuě chéng sè yù jǐng yù gào, tí xǐng shì mín jiǎn shǎo bù bì yào de hù wài chū xíng.
Cơ quan khí tượng đã đưa ra trước cảnh báo bão tuyết màu cam trên trang weibo chính thức của mình, nhắc nhở người dân giảm việc đi lại ngoài trời không cần thiết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.