预先
(預先)trước
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真预先各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yù xiān gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và dự đoán trước tất cả các yêu cầu công việc.
开展高风险野外考察作业之前,考察队必须预先制定详尽的应急撤离预案与通信方案。
kāi zhǎn gāo fēng xiǎn yě wài kǎo chá zuò yè zhī qián, kǎo chá duì bì xū yù xiān zhì dìng xiáng jìn de yìng jí chè lí yù àn yǔ tōng xìn fāng àn.
Trước khi thực hiện các hoạt động thám hiểm hiện trường có rủi ro cao, đội thám hiểm phải lập trước kế hoạch sơ tán khẩn cấp và kế hoạch liên lạc chi tiết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.