预兆
(預兆)n. điềm; v. là điềm
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真预兆各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yù zhào gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và dự đoán kỹ lưỡng mọi yêu cầu công việc.
燕子低飞、蚂蚁搬家往往是暴风雨即将来临之前大自然特有的天气预兆。
yàn zi dī fēi, mǎ yǐ bān jiā wǎng wǎng shì bào fēng yǔ jí jiāng lái lín zhī qián dà zì rán tè yǒu de tiān qì yù zhào.
Chim én bay thấp và kiến di chuyển thường là những dấu hiệu thời tiết độc đáo của tự nhiên trước một cơn bão đang đến gần.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.