预习
(預習)chuẩn bị bài
Ví dụ câu thực tế
下次来上课之前请预习课文。
xià cì lái shàng kè zhī qián qǐng yù xí kè wén.
Lần sau trước khi lên lớp phải chuẩn bị bài.
请大家好好预习一下课文。
qǐng dà jiā hǎo hǎo yù xí yī xià kè wén.
Vui lòng xem trước văn bản một cách cẩn thận.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.