颁布
(頒布)ban bố
Ví dụ câu thực tế
政府有关部门近期正式颁布了新的数据安全管理条例。
zhèng fǔ yǒu guān bù mén jìn qī zhèng shì bān bù le xīn de shù jù ān quán guǎn lǐ tiáo lì.
Các cơ quan liên quan của chính phủ gần đây đã chính thức ban hành các quy định quản lý an ninh dữ liệu mới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.