颁奖
(頒獎)trao giải thưởng
Ví dụ câu thực tế
在热烈的掌声中,组委会嘉宾为全国技能大赛的获奖选手颁奖。
zài rè liè de zhǎng shēng zhōng, zǔ wěi huì jiā bīn wèi quán guó jì néng dà sài de huò jiǎng xuǎn shǒu bān jiǎng.
Trong tiếng vỗ tay nồng nhiệt, các khách mời từ ban tổ chức đã trao giải cho các em đạt giải Kỳ thi tay nghề quốc gia.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.