颁发
(頒發)phát hành; trao
Ví dụ câu thực tế
在毕业典礼上,校长亲自为毕业生颁发了学位证书。
zài bì yè diǎn lǐ shàng, xiào zhǎng qīn zì wèi bì yè shēng bān fā le xué wèi zhèng shū.
Tại lễ tốt nghiệp, hiệu trưởng đã trực tiếp trao bằng tốt nghiệp cho các sinh viên tốt nghiệp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.