顽皮

(頑皮)wán pí
Âm Hán Việt:NGOAN BÌ

nghịch ngợm, bướng bỉnh

Ví dụ câu thực tế

这几个顽皮的孩子在院子里打闹。

zhè jǐ gè wán pí de hái zi zài yuàn zi lǐ dǎ nào.

Mấy đứa trẻ nghịch ngợm này đang nô đùa trong sân.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.