顺畅
(順暢)mịn, trơn
Ví dụ câu thực tế
随着新交通枢纽的投入使用,该路段上下班高峰期的车辆通行变得十分顺畅。
suí zhe xīn jiāo tōng shū niǔ de tóu rù shǐ yòng, gāi lù duàn shàng xià bān gāo fēng qī de chē liàng tōng xíng biàn dé shí fēn shùn chàng.
Với việc đưa vào sử dụng đầu mối giao thông mới, việc lưu thông phương tiện trên đoạn đường này trong giờ cao điểm đã trở nên rất thông suốt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.