顺理成章
(順理成章)hợp lý
Ví dụ câu thực tế
只要平时把各项基础工作做扎实了,取得好成绩自然是顺理成章的事。
zhǐ yào píng shí bǎ gè xiàng jī chǔ gōng zuò zuò zhā shí le, qǔ dé hǎo chéng jì zì rán shì shùn lǐ chéng zhāng de shì.
Chỉ cần bạn thực hiện tất cả các công việc cơ bản một cách kiên trì thì việc đạt được kết quả tốt là điều đương nhiên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.