顺手
(順手)adj. mượt mà; adv. một cách mượt mà
Ví dụ câu thực tế
离开图书馆阅览室之前,大家自觉地顺手关掉桌面上的护眼阅读灯。
lí kāi tú shū guǎn yuè lǎn shì zhī qián, dà jiā zì jué dì shùn shǒu guān diào zhuō miàn shàng de hù yǎn yuè dú dēng.
Trước khi rời phòng đọc thư viện, mọi người đều có ý thức tắt đèn đọc sách bảo vệ mắt trên bàn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.