顺序
(順序)trật từ, thứ tự
Ví dụ câu thực tế
请大家按顺序排队,不要挤。
qǐng dà jiā àn shùn xù pái duì, bú yào jǐ.
Vui lòng xếp hàng theo thứ tự, không được chen lấn.
请不要把顺序弄乱了。
qǐng bú yào bǎ shùn xù nòng luàn le.
Vui lòng không trộn lẫn thứ tự.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.