顺势
(順勢)(theo cơ hội do bước đi liều lĩnh của đối thủ mang lại)
Ví dụ câu thực tế
敏锐顺应新一轮科技革命与工业变革大潮,这家传统老牌装备制造企业顺势而为,全力进军工业协作机器人新赛道。
mǐn ruì shùn yìng xīn yī lún kē jì gé mìng yǔ gōng yè biàn gé dà cháo, zhè jiā chuán tǒng lǎo pái zhuāng bèi zhì zào qǐ yè shùn shì ér wèi, quán lì jìn jūn gōng yè xié zuò jī qì rén xīn sài dào.
Thích ứng nhanh chóng với vòng mới của cuộc cách mạng công nghệ và chuyển đổi công nghiệp, công ty sản xuất thiết bị truyền thống này đã đi theo xu hướng và nỗ lực hết sức để bước vào con đường mới về robot hợp tác công nghiệp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.