顺利
(順利)thuận lợi
Ví dụ câu thực tế
这个问题他解决得很顺利。
zhè ge wèn tí tā jiě jué dé hěn shùn lì.
Anh ấy giải quyết vấn đề này rất thuận lợi.
比赛进行得很顺利。
bǐ sài jìn xíng dé hěn shùn lì.
Trò chơi đã diễn ra tốt đẹp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.