音乐节
(音樂節)lễ hội âm nhạc
Ví dụ câu thực tế
她最喜欢看音乐节目。
tā zuì xǐ huān kàn yīn yuè jié mù.
Cô ấy thích xem chương trình âm nhạc nhất.
音乐节现场的年轻观众们随着动感欢快的旋律尽情欢呼跳跃。
yīn yuè jié xiàn chǎng de nián qīng guān zhòng men suí zhe dòng gǎn huān kuài de xuán lǜ jìn qíng huān hū tiào yuè.
Khán giả trẻ tại lễ hội âm nhạc đã reo hò, nhảy theo giai điệu sôi động, vui tươi.
夏日海滩音乐节上,伴随着激昂澎湃的电吉他失真轰鸣,全场年轻观众随着重型摇滚乐尽情呐喊。
xià rì hǎi tān yīn yuè jié shàng, bàn suí zhe jī áng pēng pài de diàn jí tā shī zhēn hōng míng, quán chǎng nián qīng guān zhòng suí zhuó zhòng xíng yáo gǔn yuè jìn qíng nà hǎn.
Tại Lễ hội âm nhạc bãi biển mùa hè, cùng với tiếng gầm đam mê và méo mó của tiếng guitar điện, khán giả trẻ đã hò reo theo nhịp điệu của dòng nhạc rock nặng nề.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.