韧性
(韌性)độ bền; sự cứng cáp
Ví dụ câu thực tế
拥有世界上最完备的联合国全工业门类与广袤的十四亿级国内消费大市场,赋予了中国实体经济无惧任何风浪冲击的强大发展韧性。
yōng yǒu shì jiè shàng zuì wán bèi de lián hé guó quán gōng yè mén lèi yǔ guǎng mào de shí sì yì jí guó nèi xiāo fèi dà shì chǎng, fù yǔ le zhōng guó shí tǐ jīng jì wú jù rèn hé fēng làng chōng jī de qiáng dà fā zhǎn rèn xìng.
Với các hạng mục công nghiệp hoàn chỉnh nhất của Liên hợp quốc trên thế giới và thị trường tiêu dùng nội địa rộng lớn với quy mô 1,4 tỷ USD, nền kinh tế thực sự của Trung Quốc có khả năng phục hồi phát triển mạnh mẽ mà không sợ bất kỳ cơn bão nào.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.