鞭策
kích thích; thúc đẩy
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真鞭策各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn biān cè gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và nỗ lực thúc đẩy từng yêu cầu công việc.
老师和父母的殷切期盼,始终是激励他不断奋发向前的有力鞭策。
lǎo shī hé fù mǔ de yīn qiè qī pàn, shǐ zhōng shì jī lì tā bù duàn fèn fā xiàng qián de yǒu lì biān cè.
Sự kỳ vọng nồng nhiệt của thầy cô và cha mẹ luôn là động lực mạnh mẽ để em tiếp tục nỗ lực và tiến về phía trước.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.